|
|
Kết quả tìm kiếm
| Mã CK | Tên | Năm TC gần nhất | Quý gần nhất | Giá gần nhất | Thay đổi trong ngày | Thị giá vốn | P/E điều chỉnh LFY (lần) |
| AAA | Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát | 2012 | Q4/2012 | 13,80 | -0,10 | 2.851,20 | 5,17 |
| AAM | Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong | 2012 | Q1/2013 | 21,90 | 1,40 | 1.874,85 | 13,39 |
| ABI | Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp | 2012 | Q4/2012 | 7,20 | 0,00 | 2.624,52 | 3,79 |
| ABT | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre | 2012 | Q1/2013 | 40,00 | 0,00 | 4.717,95 | 5,70 |
| ACB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 2012 | Q1/2013 | 16,30 | 0,20 | 153.782,23 | 19,61 |
| ACC | Công ty Cổ phần Bê tông Becamex | 2012 | Q1/2013 | 27,40 | 0,00 | 2.730,00 | 4,45 |
| ACE | Công ty Cổ phần Bê tông Ly tâm An Giang | 2012 | Q4/2012 | 11,10 | -0,60 | 310,39 | 3,36 |
| ACL | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang | 2012 | Q1/2013 | 11,10 | -0,10 | 2.060,76 | 13,63 |
| ADC | Công ty Cổ phần Mỹ thuật và Truyền Thông | 2012 | Q1/2013 | 13,50 | 0,00 | 132,00 | 3,05 |
| ADP | Công ty Cổ phần Sơn Á Đông | 2012 | Q4/2012 | 12,00 | -1,10 | 928,00 | 4,37 |
| AGC | Công ty Cổ phần Cà phê An Giang | 2011 | Q1/2012 | 0,90 | 0,10 | 74,70 | -0,05 |
| AGD | Công ty Cổ phần Gò Đàng | 2012 | Q4/2012 | 58,00 | 0,00 | 9.900,00 | 10,24 |
| AGF | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 2012 | Q1/2013 | 36,60 | 0,30 | 4.638,88 | 13,66 |
| AGM | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu An Giang | 2012 | Q1/2013 | 15,70 | -0,30 | 3.057,60 | 5,96 |
| AGR | Công ty Cổ phần Chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam | 2012 | Q1/2013 | 5,40 | 0,20 | 12.038,40 | 18,34 |
| ALP | Công ty Cổ phần Đầu Tư Alphanam | 2012 | Q4/2012 | 3,70 | 0,10 | 7.699,38 | -5,31 |
| ALT | Công ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình | 2012 | Q4/2012 | 10,30 | 0,90 | 511,72 | -7,92 |
| ALV | Công ty Cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới | 2012 | Q1/2013 | 3,70 | 0,10 | 63,82 | 11,57 |
| AMC | Công ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu | 2012 | Q1/2013 | 15,60 | 0,00 | 427,40 | 4,91 |
| AME | Công ty cổ phần Alphanam Cơ điện | 2012 | Q4/2012 | 2,60 | 0,00 | 300,00 | -5,02 |
MRQ: Quý gần nhất
MRQ2: Quý gần nhì
TTM: 4 quí gần nhất
LFY: Năm TC gần nhất
|
|
|
|