• |
Tìm kiếm cổ phiếu
Mã CK:  
Tìm kiếm cơ bản
Sàn
Lĩnh vực



Kết quả tìm kiếm
Mã CKTênNăm TC gần nhấtQuý gần nhấtGiá gần nhấtThay đổi trong ngàyThị giá vốnP/E điều chỉnh LFY (lần)
AAACông ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát2012Q4/201213,80-0,102.851,205,17
AAMCông ty Cổ phần Thủy sản Mekong2012Q1/201321,901,401.874,8513,39
ABICông ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp2012Q4/20127,200,002.624,523,79
ABTCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre2012Q1/201340,000,004.717,955,70
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu2012Q1/201316,300,20153.782,2319,61
ACCCông ty Cổ phần Bê tông Becamex2012Q1/201327,400,002.730,004,45
ACECông ty Cổ phần Bê tông Ly tâm An Giang2012Q4/201211,10-0,60310,393,36
ACLCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang2012Q1/201311,10-0,102.060,7613,63
ADCCông ty Cổ phần Mỹ thuật và Truyền Thông2012Q1/201313,500,00132,003,05
ADPCông ty Cổ phần Sơn Á Đông2012Q4/201212,00-1,10928,004,37
AGCCông ty Cổ phần Cà phê An Giang 2011Q1/20120,900,1074,70-0,05
AGDCông ty Cổ phần Gò Đàng2012Q4/201258,000,009.900,0010,24
AGFCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang2012Q1/201336,600,304.638,8813,66
AGMCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu An Giang2012Q1/201315,70-0,303.057,605,96
AGRCông ty Cổ phần Chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam2012Q1/20135,400,2012.038,4018,34
ALPCông ty Cổ phần Đầu Tư Alphanam2012Q4/20123,700,107.699,38-5,31
ALTCông ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình2012Q4/201210,300,90511,72-7,92
ALVCông ty Cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới2012Q1/20133,700,1063,8211,57
AMCCông ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu2012Q1/201315,600,00427,404,91
AMECông ty cổ phần Alphanam Cơ điện2012Q4/20122,600,00300,00-5,02
Trang 1/45 Tiếp >
MRQ: Quý gần nhất    MRQ2: Quý gần nhì    TTM: 4 quí gần nhất    LFY: Năm TC gần nhất
Copyright © 2000-2011 Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam