• |
Tìm kiếm cổ phiếu
Mã CK:  
Tìm kiếm cơ bản
Sàn
Lĩnh vực



Kết quả tìm kiếm
Mã CKTênNăm TC gần nhấtQuý gần nhấtGiá gần nhấtThay đổi trong ngàyThị giá vốnP/E điều chỉnh LFY (lần)
AAACông ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát2012Q4/201214,400,102.851,205,17
AAMCông ty Cổ phần Thủy sản Mekong2012Q1/201323,400,802.021,7314,44
ABICông ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp2012Q4/20127,000,002.587,553,74
ABTCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre2012Q1/201339,500,004.347,855,50
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu2012Q1/201316,600,10155.657,6219,85
ACCCông ty Cổ phần Bê tông Becamex2012Q1/201333,102,103.310,005,39
ACECông ty Cổ phần Bê tông Ly tâm An Giang2012Q4/201211,700,00310,393,36
ACLCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang2012Q1/201311,00-0,302.023,9613,39
ADCCông ty Cổ phần Mỹ thuật và Truyền Thông2012Q1/201312,500,00125,002,89
ADPCông ty Cổ phần Sơn Á Đông2012Q4/201215,100,00966,404,55
AGCCông ty Cổ phần Cà phê An Giang 2011Q1/20120,900,1074,70-0,05
AGDCông ty Cổ phần Gò Đàng2012Q4/201253,000,009.540,009,87
AGFCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang2012Q1/201331,002,003.961,5811,67
AGMCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu An Giang2012Q1/201316,50-0,503.003,005,85
AGRCông ty Cổ phần Chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam2012Q1/20135,100,1010.771,2016,41
ALPCông ty Cổ phần Đầu Tư Alphanam2012Q4/20123,600,206.929,44-4,78
ALTCông ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình2012Q4/201210,400,00511,72-7,92
ALVCông ty Cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới2012Q1/20133,800,0065,5511,89
AMCCông ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu2012Q1/201315,100,00413,704,76
AMECông ty cổ phần Alphanam Cơ điện2012Q4/20122,70-0,30324,00-5,42
Trang 1/45 Tiếp >
MRQ: Quý gần nhất    MRQ2: Quý gần nhì    TTM: 4 quí gần nhất    LFY: Năm TC gần nhất
Copyright © 2000-2011 Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam