|
|
Kết quả tìm kiếm
| Mã CK | Tên | Năm TC gần nhất | Quý gần nhất | Giá gần nhất | Thay đổi trong ngày | Thị giá vốn | P/E điều chỉnh LFY (lần) |
| AAA | Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát | 2012 | Q4/2012 | 14,40 | 0,10 | 2.851,20 | 5,17 |
| AAM | Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong | 2012 | Q1/2013 | 23,40 | 0,80 | 2.021,73 | 14,44 |
| ABI | Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp | 2012 | Q4/2012 | 7,00 | 0,00 | 2.587,55 | 3,74 |
| ABT | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre | 2012 | Q1/2013 | 39,50 | 0,00 | 4.347,85 | 5,50 |
| ACB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 2012 | Q1/2013 | 16,60 | 0,10 | 155.657,62 | 19,85 |
| ACC | Công ty Cổ phần Bê tông Becamex | 2012 | Q1/2013 | 33,10 | 2,10 | 3.310,00 | 5,39 |
| ACE | Công ty Cổ phần Bê tông Ly tâm An Giang | 2012 | Q4/2012 | 11,70 | 0,00 | 310,39 | 3,36 |
| ACL | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang | 2012 | Q1/2013 | 11,00 | -0,30 | 2.023,96 | 13,39 |
| ADC | Công ty Cổ phần Mỹ thuật và Truyền Thông | 2012 | Q1/2013 | 12,50 | 0,00 | 125,00 | 2,89 |
| ADP | Công ty Cổ phần Sơn Á Đông | 2012 | Q4/2012 | 15,10 | 0,00 | 966,40 | 4,55 |
| AGC | Công ty Cổ phần Cà phê An Giang | 2011 | Q1/2012 | 0,90 | 0,10 | 74,70 | -0,05 |
| AGD | Công ty Cổ phần Gò Đàng | 2012 | Q4/2012 | 53,00 | 0,00 | 9.540,00 | 9,87 |
| AGF | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 2012 | Q1/2013 | 31,00 | 2,00 | 3.961,58 | 11,67 |
| AGM | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu An Giang | 2012 | Q1/2013 | 16,50 | -0,50 | 3.003,00 | 5,85 |
| AGR | Công ty Cổ phần Chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam | 2012 | Q1/2013 | 5,10 | 0,10 | 10.771,20 | 16,41 |
| ALP | Công ty Cổ phần Đầu Tư Alphanam | 2012 | Q4/2012 | 3,60 | 0,20 | 6.929,44 | -4,78 |
| ALT | Công ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình | 2012 | Q4/2012 | 10,40 | 0,00 | 511,72 | -7,92 |
| ALV | Công ty Cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới | 2012 | Q1/2013 | 3,80 | 0,00 | 65,55 | 11,89 |
| AMC | Công ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu | 2012 | Q1/2013 | 15,10 | 0,00 | 413,70 | 4,76 |
| AME | Công ty cổ phần Alphanam Cơ điện | 2012 | Q4/2012 | 2,70 | -0,30 | 324,00 | -5,42 |
MRQ: Quý gần nhất
MRQ2: Quý gần nhì
TTM: 4 quí gần nhất
LFY: Năm TC gần nhất
|
|
|
|