• |
Tìm kiếm cổ phiếu
Mã CK:  
Tìm kiếm cơ bản
Sàn
Lĩnh vực



Kết quả tìm kiếm
Mã CKGiá gần nhấtKhối lượng% thay đổi trong ngày% thay đổi 7 ngày% thay đổi 30 ngày% thay đổi 3 tháng% thay đổi 6 tháng% thay đổi 1 năm% thay đổi 2 năm% thay đổi 3 năm% thay đổi 5 năm
AAA14,1085.2000,711,443,68-10,7612,80-13,466,94------
AAM23,001.1000,00-4,17-3,77-6,88-5,32-11,2832,43-14,63---
ABI7,008.6000,00-1,529,9028,5354,7634,9551,96-5,44---
ABT40,003802,561,01-0,25-2,203,9014,3235,8117,71113,19
ACB16,0071.300-0,62-1,841,27-8,058,11-36,76-18,37-36,48-24,64
ACC30,804.3800,330,99-0,3211,6429,548,5763,5748,64---
ACE11,5000,00-1,600,824,7511,7323,774,65-15,23---
ACL11,406.1801,790,000,00-3,002,11-40,31-1,50-46,58---
ADC12,401.900-9,49-9,49-8,15-8,787,4162,42159,31------
ADP15,1000,000,000,000,0059,8992,39-1,217,69---
AGC0,9093.40012,5012,50-59,09-70,97-65,38-85,00-96,83-92,44---
AGD56,5000,0015,135,3810,4830,4846,06277,21286,87---
AGF27,806.5801,0929,5811,7430,4539,90-1,1656,46-9,9316,12
AGM18,0000,00-2,70-2,70-9,55---------------
AGR5,003.7600,000,00-7,55-19,670,00-51,00-51,35-69,97---
ALP3,4043.820-5,560,00-56,38-60,95-41,43-55,43-58,81-83,33-68,71
ALT10,3000,00-0,96-5,50-0,96-30,87-1,97-7,93-48,80-51,54
ALV3,7000,000,005,71-17,7819,35-36,88-33,36------
AMC14,2000,000,000,0025,91-11,877,19---------
AME2,701.5000,00-3,5750,00-6,9050,00-22,86-50,91------
Trang 1/45 Tiếp >
MRQ: Quý gần nhất    MRQ2: Quý gần nhì    TTM: 4 quí gần nhất    LFY: Năm TC gần nhất
Copyright © 2000-2011 Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam