• |
Ngành: Ngân hàng
Thuộc lĩnh vực:  Tài chính
Index(24/05/2013) 47,24
Giá đóng cửa trước 46,85
Khối lượng 9.327.900
Giá trị 67,91 tỷ
Khối lượng NN Mua 425.400
Giá trị NN Mua 3,07 tỷ
Khối lượng NN Bán 0
Giá trị NN Bán 0,00
Tin tức liên quan
Cổ phiếu cùng nghành
Quy môĐịnh giáDoanh thuLợi nhuận
Mã CKTênThị giá vốnVốn CSH (MRQ)Tổng tài sản (MRQ)
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu155.657,6212.923,77 tỷ175.909,97 tỷ
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam607.502,8533.633,28 tỷ503.605,82 tỷ
DABNgân hàng Thương mại cổ phần Đại Á 0,003.402,99 tỷ19.227,19 tỷ
EIBNgân Hàng Thương Mại Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam184.092,9115.832,07 tỷ170.251,80 tỷ
HBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Nhà Hà Nội21.442,204.467,96 tỷ34.648,85 tỷ
MBBNgân hàng thương mại Cổ phần Quân Đội138.125,0012.864,51 tỷ175.612,37 tỷ
NVBNgân hàng Thương mại cổ phần Nam Việt21.134,543.281,73 tỷ20.915,73 tỷ
SHBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội63.798,009.504,83 tỷ117.569,22 tỷ
STBNgân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín225.085,9814.343,37 tỷ158.548,01 tỷ
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam660.463,8742.336,91 tỷ414.670,12 tỷ
  Trang 1/1 
Thống kê ngành 
Các chỉ số định giá
P/E (EPS pha loãng) 2,78
P/E (EPS cơ bản) 2,57
P/B 2,63
P/S ---
Khả năng sinh lợi theo doanh thu
Tỷ lệ lãi gộp biên (4 quí gần nhất) ---
Tỷ lệ EBIT (4 quí gần nhất) ---
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD (4 quí gần nhất) ---
Tỷ lệ lãi trước thuế (4 quí gần nhất) ---
Tỷ lệ lãi ròng (4 quí gần nhất) ---
Sức mạnh tài chính
Khả năng thanh toán nhanh(Quý gần nhất) ---
Khả năng thanh toán tức thời(Quý gần nhất) ---
Nợ/Vốn chủ sở hữu(Quý gần nhất) ---
Tổng nợ trên vốn chủ(Quý gần nhất) ---
Khả năng thanh toán lãi vay(4 quí gần nhất) ---
Hiệu quả quản lý
ROA (4 quí gần nhất) ---
ROE (4 quí gần nhất) ---
ROIC(4 quí gần nhất) ---
Copyright © 2000-2011 Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam