• |
Tỷ giá
Mua TM Mua CK Bán
CHF 21.878 22.032 22.352
EUR 27.011 27.093 27.485
GBP 31.888 32.113 32.514
JPY 208 211 214
USD 20.910 20.910 20.960
Vàng
Bán Mua Thị trường
14 K 20.690 21.690 TPHCM
18 K 26.870 27.870 TPHCM
24 K 36.350 36.950 TPHCM
SJC 1 Kg 40.600 40.760 TPHCM
SJC 10L 40.600 40.760 TPHCM
SJC 1c 40.600 40.790 TPHCM
SJC 1L 40.600 40.760 TPHCM
SJC 2c 40.600 40.790 TPHCM
SJC 5c 40.600 40.780 TPHCM
Giá năng lượng
Giá trị Thay đổi % Thay đổi Thời gian
Nông sản
Giá trị Thay đổi % Thay đổi Thời gian
Vật liệu công nghiệp
Giá trị Thay đổi % Thay đổi Thời gian
Kim loại quý hiếm
Giá trị Thay đổi % Thay đổi Thời gian
Thực phẩm
Giá trị Thay đổi % Thay đổi Thời gian
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
Copyright © 2000-2011 Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam