|
Kết quả tìm kiếm
| Mã CK | Tên | Năm TC gần nhất | Quý gần nhất | Giá gần nhất | Thay đổi trong ngày | Thị giá vốn | P/E điều chỉnh LFY (lần) |
| AAA | Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát | 2012 | Q4/2012 | 14,10 | 0,10 | 2.791,80 | 5,06 |
| AAM | Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong | 2012 | Q1/2013 | 23,50 | 0,50 | 2.030,37 | 14,50 |
| ABI | Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp | 2012 | Q4/2012 | 7,00 | 0,00 | 2.587,55 | 3,74 |
| ABT | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre | 2012 | Q1/2013 | 40,00 | 1,00 | 4.402,88 | 5,57 |
| ACB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 2012 | Q1/2013 | 16,00 | -0,10 | 150.031,44 | 19,14 |
| ACC | Công ty Cổ phần Bê tông Becamex | 2012 | Q1/2013 | 30,70 | 0,00 | 3.070,00 | 5,00 |
| ACE | Công ty Cổ phần Bê tông Ly tâm An Giang | 2012 | Q4/2012 | 11,50 | 0,00 | 305,08 | 3,30 |
| ACL | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang | 2012 | Q1/2013 | 11,40 | 0,20 | 2.097,56 | 13,88 |
| ADC | Công ty Cổ phần Mỹ thuật và Truyền Thông | 2012 | Q1/2013 | 12,50 | -1,20 | 125,00 | 2,89 |
| ADP | Công ty Cổ phần Sơn Á Đông | 2012 | Q4/2012 | 15,10 | 0,00 | 966,40 | 4,55 |
| AGC | Công ty Cổ phần Cà phê An Giang | 2011 | Q1/2012 | 0,90 | 0,10 | 74,70 | -0,05 |
| AGD | Công ty Cổ phần Gò Đàng | 2012 | Q4/2012 | 56,50 | 0,00 | 10.170,00 | 10,52 |
| AGF | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 2012 | Q1/2013 | 27,80 | 0,30 | 3.552,64 | 10,46 |
| AGM | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu An Giang | 2012 | Q1/2013 | 18,50 | 0,50 | 3.367,00 | 6,56 |
| AGR | Công ty Cổ phần Chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam | 2012 | Q1/2013 | 5,10 | 0,10 | 10.771,20 | 16,41 |
| ALP | Công ty Cổ phần Đầu Tư Alphanam | 2012 | Q4/2012 | 3,50 | -0,10 | 6.736,95 | -4,65 |
| ALT | Công ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình | 2012 | Q4/2012 | 10,30 | 0,00 | 506,80 | -7,85 |
| ALV | Công ty Cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới | 2012 | Q1/2013 | 4,00 | 0,30 | 69,00 | 12,51 |
| AMC | Công ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu | 2012 | Q1/2013 | 14,20 | 0,00 | 389,04 | 4,47 |
| AME | Công ty cổ phần Alphanam Cơ điện | 2012 | Q4/2012 | 2,70 | 0,00 | 324,00 | -5,42 |
MRQ: Quý gần nhất
MRQ2: Quý gần nhì
TTM: 4 quí gần nhất
LFY: Năm TC gần nhất
|
|