単位: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022 2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,732 51,504 17,524 1,677 981
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 12,732 51,504 17,524 1,677 981
4. Giá vốn hàng bán 12,554 44,111 10,023 1,289 916
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 177 7,393 7,501 389 65
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 0 0 0
7. Chi phí tài chính 728 29 44 37 38
-Trong đó: Chi phí lãi vay 728 29 44 37 38
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 720 2,023 2,983 616 230
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,145 1,608 2,506 2,140 1,303
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -4,413 3,734 1,969 -2,404 -1,505
12. Thu nhập khác 11,843 0 1 0 1
13. Chi phí khác 16,315 62 43 28 29
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4,472 -62 -43 -28 -28
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -8,885 3,672 1,927 -2,432 -1,533
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -8,885 3,672 1,927 -2,432 -1,533
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -8,885 3,672 1,927 -2,432 -1,533