Mã CKCS
|
Thời hạn
|
Số lượng phát hành
|
Giá thực hiện (VNĐ)
|
Tỷ lệ chuyển đổi
|
Ngày đáo hạn
|
MSN
|
7 tháng
|
1.500.000
|
129.000
|
10:1
|
09/01/2023
|
MWG
|
7 tháng
|
1.800.000
|
176.000
|
9.9354:1
|
09/01/2023
|
NVL
|
7 tháng
|
1.500.000
|
84.000
|
10:1
|
09/01/2023
|
PNJ
|
7 tháng
|
2.500.000
|
143.000
|
10:1
|
09/01/2023
|
STB
|
7 tháng
|
2.000.000
|
23.000
|
2:1
|
09/01/2023
|