単位: 1.000.000đ
  2006 2007 2008 2009 2010
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 134,837 398,115 471,269 485,863 665,086
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,117 736 618 385 377
Doanh thu thuần 133,720 397,379 470,651 485,478 664,708
Giá vốn hàng bán 97,173 262,817 322,120 293,313 403,424
Lợi nhuận gộp 36,547 134,562 148,531 192,165 261,284
Doanh thu hoạt động tài chính 1,529 82,329 153,648 213,271 462,171
Chi phí tài chính 7,545 41,252 198,065 336,864 556,951
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,286 38,074 177,320 336,864 526,510
Chi phí bán hàng 3,775 26,810 42,505 27,651 55,185
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,657 52,156 36,471 39,758 57,346
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,099 96,674 25,138 48,572 26,316
Thu nhập khác 3,568 5,726 3,529 28,271 149,859
Chi phí khác 3,952 9,054 415 3,531 10,416
Lợi nhuận khác -384 -3,328 3,114 24,740 139,443
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 47,409 -27,657
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,715 93,346 28,252 73,312 165,760
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 10,406 131 2,593 13,441
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -7,598 333 2,610
Chi phí thuế TNDN 0 10,406 -7,467 2,925 16,051
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,715 82,940 35,718 70,387 149,709
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 -5,970 -14,906 30,199
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,715 82,940 41,689 85,293 119,510
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 37 100 100
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản) 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)