単位: 1.000.000đ
  Q2 2023 Q3 2023 Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 157,252 -123,767 256,569 -158,159 122,185
2. Điều chỉnh cho các khoản 162,078 149,901 110,622 159,079 161,319
- Khấu hao TSCĐ 171,772 171,815 171,773 171,727 171,756
- Các khoản dự phòng 0 0 -41,216
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -255 611 -1 -81
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -14,612 -31,968 -32,056 -17,775 -19,011
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 4,917 10,308 11,510 5,128 8,656
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 319,329 26,134 367,192 920 283,504
- Tăng, giảm các khoản phải thu -867,874 2,139,656 765,231 413,463 -1,238,792
- Tăng, giảm hàng tồn kho -34,913 4,403 80,358 -74,159 2,082
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 896,001 -1,329,302 112,229 656,604 913,724
- Tăng giảm chi phí trả trước 20,345 -540,956 -973,241 -1,193,796 256,449
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,762 -10,133 -11,195 -5,586 -6,219
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -12,353 -10,536 -3,743 -13,874 -21
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,723 -7,306 -5,563 -10,052 -7,164
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 310,051 271,960 331,268 -226,480 203,564
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -542 -2,833 -846 -325
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 113
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -699,000 -1,280,491 2,060,491 -534,000 534,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 949,000 630,000 -1,579,000 1,430,000 -1,430,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 -2,730,391
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 1,579,000 -2,016,950
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 2,099,900
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 15,024 26,405 624 52,176 16,951
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 264,482 -626,805 -669,276 947,330 -796,424
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -299,437 926,184 273,816 554,363 829,245
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -350,563 -1,068,100 -207,565
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -240 -431,278 -201,297 -79
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -299,676 144,343 273,816 -715,034 621,602
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 274,857 -210,503 -64,191 5,816 28,742
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 989 275,847 65,344 1,153 6,969
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 275,847 65,344 1,153 6,969 35,711