単位: 1.000.000đ
  Q1 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 23,120
4. Giá vốn hàng bán 21,855
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,265
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,883
7. Chi phí tài chính 467
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,416
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,265
12. Thu nhập khác
13. Chi phí khác
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -23,219
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -21,954
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -21,954
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -21,954