単位: 1.000.000đ
  Q2 2023 Q3 2023 Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,371,763 1,302,579 1,314,997 1,432,295 1,626,954
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,198 310,413 218,745 86,678 115,766
1. Tiền 13,198 15,413 7,745 46,678 15,766
2. Các khoản tương đương tiền 0 295,000 211,000 40,000 100,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 567,150 442,150 609,150 824,150 934,150
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 279,325 138,876 147,136 161,792 280,984
1. Phải thu khách hàng 197,825 45,657 101,686 57,713 115,725
2. Trả trước cho người bán 23,337 26,052 13,192 48,783 44,361
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 61,472 73,355 40,369 62,124 128,899
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,309 -6,188 -8,111 -6,828 -8,001
IV. Tổng hàng tồn kho 460,928 382,432 325,998 318,345 264,727
1. Hàng tồn kho 476,708 398,212 325,998 318,345 264,727
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -15,780 -15,780 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 51,162 28,708 13,969 41,331 31,327
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14,591 7,243 482 3,843 4,847
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 25,093 14,044 0 30,009 8,100
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 11,479 7,421 13,486 7,479 18,379
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 706,721 662,151 609,004 587,074 553,855
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,614 1,614 1,614 1,614 1,614
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,614 1,614 1,614 1,614 1,614
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 651,619 612,578 572,905 547,199 519,840
1. Tài sản cố định hữu hình 651,619 612,578 572,905 547,199 519,840
- Nguyên giá 2,471,937 2,471,937 2,471,970 2,485,788 2,498,036
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,820,318 -1,859,359 -1,899,065 -1,938,589 -1,978,196
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 180 180 180 180 180
- Giá trị hao mòn lũy kế -180 -180 -180 -180 -180
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,575 4,575 4,575 4,650 4,650
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 5,000 5,000 5,000 5,000 5,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -425 -425 -425 -350 -350
V. Tổng tài sản dài hạn khác 37,907 31,936 25,965 28,877 22,099
1. Chi phí trả trước dài hạn 37,907 31,936 25,965 28,877 22,099
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,078,485 1,964,730 1,924,001 2,019,369 2,180,809
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 374,370 326,917 223,694 290,917 481,953
I. Nợ ngắn hạn 372,129 324,676 221,453 288,676 479,712
1. Vay và nợ ngắn 83,173 67,244 0 0 35,611
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 192,999 116,700 108,297 156,616 143,164
4. Người mua trả tiền trước 3,224 1,506 6,885 20,622 41,752
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 544 2,070 9,383 6,006 17,267
6. Phải trả người lao động 51,515 66,090 75,312 39,067 52,599
7. Chi phí phải trả 6,325 30,956 6,867 48,976 56,114
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,057 5,822 1,589 2,568 88,791
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 6,750 14,195 0 8,517 33,700
II. Nợ dài hạn 2,241 2,241 2,241 2,241 2,241
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,241 2,241 2,241 2,241 2,241
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,704,114 1,637,812 1,700,307 1,728,453 1,698,855
I. Vốn chủ sở hữu 1,704,114 1,637,812 1,700,307 1,728,453 1,698,855
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,461,099 1,461,099 1,461,099 1,461,099 1,461,099
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 111,687 111,687 111,687 111,687 126,092
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 131,328 65,026 127,520 155,666 111,664
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 23,382 20,013 13,119 6,021 10,524
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,078,485 1,964,730 1,924,001 2,019,369 2,180,809